宾利

宾利
Bīn
tân lợi

Bentley

1 nghĩa#35057
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bentley

    • Anh ấy lái một chiếc Bentley.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.