宾主

宾主
bīnzhǔ
tân chủ

khách và chủ nhà; tân chủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khách và chủ nhà; tân chủ

    • Khách và chủ đều vui vẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.