宽解

宽解
kuānjiě
khoan giải

yên lòng; an tâm; giải tỏa lo lắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    yên lòng; an tâm; giải tỏa lo lắng

    • Tôi hy vọng điều này có thể xoa dịu nỗi lo lắng của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.