宽广

宽广
kuānguǎng
khoan quảng

rộng lớn; mênh mông

HSK 4 (3.0)4 nghĩa#26141
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rộng lớn; mênh mông

    • Con đường này rất rộng.

  2. tính từ

    rộng lớn; mênh mông

    • Mảnh đất này rất rộng lớn.

  3. tính từ

    rộng; rộng rãi

  4. tính từ

    quy mô lớn; đại quy mô

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.