容量

容量
róngliàng
dung lượng

dung lượng; sức chứa; công suất

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#29793
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dung lượng; sức chứa; công suất

    • Dung lượng của cái chai này là bao nhiêu?

  2. danh từ

    dung tích; thể tích

    • Dung tích của cái cốc này là bao nhiêu?

  3. danh từ

    quyển (sách); tập; cuộn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.