/
容祖儿
容祖儿
dung tổ nhi
Dung Tổ Nhi (Joey Yung, sinh 1980, ca sĩ và diễn viên nhạc pop Hồng Kông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dung Tổ Nhi (Joey Yung, sinh 1980, ca sĩ và diễn viên nhạc pop Hồng Kông)
- 。
Dung Tổ Nhi là một ca sĩ Hồng Kông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
容祖儿
Phồn thể容祖兒
dung tổ nhi
Dung Tổ Nhi (Joey Yung, sinh 1980, ca sĩ và diễn viên nhạc pop Hồng Kông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dung Tổ Nhi (Joey Yung, sinh 1980, ca sĩ và diễn viên nhạc pop Hồng Kông)
- 。
Dung Tổ Nhi là một ca sĩ Hồng Kông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)