容恕

容恕
róngshù
dung thứ

tha thứ; khoan dung; tha lỗi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tha thứ; khoan dung; tha lỗi

    • Xin hãy tha thứ lỗi lầm của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.