家政

家政
jiāzhèng
gia chính

quản lý gia đình; việc nhà; nội trợ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#37350
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quản lý gia đình; việc nhà; nội trợ

    • Cô ấy làm công việc nội trợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.