宵禁

宵禁
xiāojìn
tiêu cấm

lệnh giới nghiêm; lệnh cấm ra đường ban đêm

1 nghĩa#17100
NGHĨA

NGHĨA

  1. lệnh giới nghiêm; lệnh cấm ra đường ban đêm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.