宵小

宵小
xiāoxiǎo
tiêu tiểu

trộm; lén lút; ăn cắp

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. trộm; lén lút; ăn cắp

  2. danh từ

    tên cướp; kẻ cướp có vũ trang

    • Bọn trộm cắp.

  3. kẻ vô lại; thằng lưu manh

  4. nhân vật phản diện; kẻ phản diện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.