宰相

宰相
zǎixiàng
tể tướng

tể tướng (chức quan đứng đầu triều đình phong kiến)

1 nghĩa#38337
NGHĨA

NGHĨA

  1. tể tướng (chức quan đứng đầu triều đình phong kiến)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • tân(cay đắng, hình phạt)HỘI Ý

Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.