宰杀

宰杀
zǎishā
tể sát

giết mổ (gia súc)

2 nghĩa#44737
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. giết mổ (gia súc)

  2. giết mổ; thịt (gia súc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • tân(cay đắng, hình phạt)HỘI Ý

Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.