宰制

宰制
zǎizhì
tể chế

chủ tể; thống trị; chi phối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. chủ tể; thống trị; chi phối

  2. chủ tể; chi phối; thống trị

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • tân(cay đắng, hình phạt)HỘI Ý

Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.