宰予

宰予
Zǎi
tể dư

Tể Dư (522-458 TCN), học trò của Khổng Tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Tể Dư (522-458 TCN), học trò của Khổng Tử

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • tân(cay đắng, hình phạt)HỘI Ý

Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.