宰了

宰了
zǎile
tể liễu

(khẩu) giết (ai đó); thịt (ai đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (khẩu) giết (ai đó); thịt (ai đó)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • tân(cay đắng, hình phạt)HỘI Ý

Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.