宫本

宫本
Gōngběn
cung bản

Miyamoto (họ người Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Miyamoto (họ người Nhật)

    • Ông Miyamoto là người Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cung điện là ngôi nhà lớn với nhiều gian phòng nối tiếp nhau như các đốt xương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.