宪法法院

宪法法院
xiànyuàn
hiến pháp pháp viện

Tòa án Hiến pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tòa án Hiến pháp

    • Tòa án Hiến pháp là tòa án tối cao của quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.