宪政

宪政
xiànzhèng
hiến chính

chính quyền lập hiến; chính thể hiến pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính quyền lập hiến; chính thể hiến pháp

    • Chính phủ lập hiến là một phần quan trọng của các quốc gia hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.