宪制

宪制
xiànzhì
hiến chế

thể chế hiến pháp; chính thể lập hiến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể chế hiến pháp; chính thể lập hiến

    • Hiến chế là luật cơ bản của quốc gia.

  2. tính từ

    thể chế hiến pháp; (định ngữ) hiến định

    • Cải cách hiến pháp rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.