宦门

宦门
huànmén
hoạn môn

gia đình quan lại; nhà hoạn môn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gia đình quan lại; nhà hoạn môn

    • Anh ấy sinh ra trong một gia đình quan lại.

  2. danh từ

    gia đình quan lại; nhà có thế lực trong triều đình

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.