宣明

宣明
xuānmíng
tuyên minh

tuyên bố; tuyên cáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuyên bố; tuyên cáo

    • Anh ấy đã tuyên bố lập trường của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.