宣介

宣介
xuānjiè
tuyên giới

đề cao; phát huy; mở rộng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đề cao; phát huy; mở rộng

  2. tuyên truyền và giới thiệu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.