客饭

客饭
fàn
khách phạn

bữa cơm tiếp khách; suất ăn dành cho khách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa cơm tiếp khách; suất ăn dành cho khách

    • Hôm nay chúng tôi ăn suất ăn tập thể.

  2. danh từ

    suất ăn; cơm phần

    • Chúng ta gọi suất ăn đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.