客舱

客舱
cāng
khách thương

khoang hành khách

1 nghĩa#38227
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang hành khách

    • Xin hãy thắt dây an toàn, cửa khoang hành khách sắp đóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.