客死

客死
khách tử

chết tha hương; chết nơi đất khách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. chết tha hương; chết nơi đất khách

  2. động từ

    chết ở xứ người; chết tha hương

    • Anh ấy chết ở nơi đất khách quê người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.