客梯

客梯
khách thê

thang máy chở khách; thang máy hành khách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thang máy chở khách; thang máy hành khách

  2. thang máy chở khách; thang máy hành khách

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.