客栈

客栈
zhàn
khách sạn

quán trọ; nhà trọ

4 nghĩa#17871
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quán trọ; nhà trọ

    • Quán trọ này rất sạch sẽ.

  2. quán trọ; nhà trọ

  3. quán trọ; nhà trọ

  4. danh từ

    nhà trọ buôn bán; thương điếm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.