客套话

客套话
tàohuà
khách sáo thoại

lời khách sáo; câu nói xã giao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lời khách sáo; câu nói xã giao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.