客场

客场
chǎng
khách trường

sân khách; sân thi đấu tại nơi đối thủ

2 nghĩa#47906
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sân khách; sân thi đấu tại nơi đối thủ

    • Chúng tôi sẽ thi đấu trên sân khách.

  2. sân khách; sân đấu khách

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.