审计长

审计长
shěnzhǎng
thẩm kế trưởng

kiểm toán viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm toán viên

    • Ông ấy là tổng kiểm toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.