审稿

审稿
shěngǎo
thẩm cảo

xem xét bản thảo; thẩm định bài viết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét bản thảo; thẩm định bài viết

    • Anh ấy đang duyệt bài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.