审改

审改
shěngǎi
thẩm cải

xem xét và chỉnh sửa; thẩm định và sửa chữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét và chỉnh sửa; thẩm định và sửa chữa

    • Xin bạn xem xét và sửa đổi tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.