审慎

审慎
shěnshèn
thẩm thận

thận trọng; cẩn thận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thận trọng; cẩn thận

    • Anh ấy làm việc rất thận trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.