实肘

实肘
shízhǒu
thực chỏ

kỹ thuật vẽ toàn cánh tay (đặt cả cẳng tay lên bàn khi viết/vẽ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật vẽ toàn cánh tay (đặt cả cẳng tay lên bàn khi viết/vẽ)

    • Anh ấy dùng phương pháp thực chỏ để vẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.