实职

实职
shízhí
thực chức

chức vụ thực sự; chức vụ thực quyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chức vụ thực sự; chức vụ thực quyền

    • Bây giờ anh ấy đang giữ chức vụ thực tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.