实线

实线
shíxiàn
thực tuyến

đường liền nét; nét liền

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường liền nét; nét liền

    • Xin hãy đi dọc theo đường kẻ liền.

  2. danh từ

    đường liền nét; đường thực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.