实物

实物
shí
thực vật

vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế

HSK 7 (3.0)8 nghĩa#39491
NGHĨA8 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế

    • Những thứ này đều là vật thật.

  2. danh từ

    vật thật; hiện vật; vật thực tế

    • Vật thể này rất đẹp.

  3. danh từ

    vật thật; hiện vật; vật thực

    • Đây là vật thật, không phải ảnh.

  4. danh từ

    vật thực; hiện vật; vật thể thực tế

    • Những vật dụng này rất hữu ích.

  5. danh từ

    vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế

    • Vật thật này rất đẹp.

  6. danh từ

    vật thực; hiện vật; hàng thực tế

    • Vật chất là vật liệu tạo nên vũ trụ.

  7. danh từ

    hiện vật; vật thực; thanh toán bằng hiện vật (trả bằng vật thay vì tiền)

    • Những thứ này đều là hiện vật.

  8. danh từ

    vật thực; hiện vật; vật (không phải tiền mặt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.