实根

实根
shígēn
thực căn

nghiệm thực (của đa thức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghiệm thực (của đa thức)

    • Phương trình này có hai nghiệm thực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.