实战

实战
shízhàn
thực chiến

chiến đấu thực tế; thực chiến

2 nghĩa#20839
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến đấu thực tế; thực chiến

    • Đây là một trận thực chiến.

  2. danh từ

    chiến đấu thực tế; thực chiến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.