实岁

实岁
shísuì
thực tuế

tuổi thật (tính theo năm sinh, chưa cộng thêm)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi thật (tính theo năm sinh, chưa cộng thêm)

    • Năm nay anh ấy tròn 20 tuổi.

  2. danh từ

    tuổi thật (tính theo năm dương lịch, đối lập với tuổi âm)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.