实属

实属
shíshǔ
thực thuộc

thực sự là; quả thực là

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    thực sự là; quả thực là

    • Đây thực sự là một hành động bất đắc dĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.