实参

实参
shícān
thực tham

tham số thực tế; đối số (trong lập trình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tham số thực tế; đối số (trong lập trình)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.