实业

实业
shí
thực nghiệp

công nghiệp; ngành sản xuất thực nghiệp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghiệp; ngành sản xuất thực nghiệp

    • Anh ấy muốn phát triển ngành công nghiệp.

  2. danh từ

    công nghiệp thực tiễn; doanh nghiệp sản xuất; thực nghiệp

    • Anh ấy muốn phát triển doanh nghiệp của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.