宝妈

宝妈
bǎo
bảo má

mẹ bỉm sữa; mẹ trẻ (có con nhỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẹ bỉm sữa; mẹ trẻ (có con nhỏ)

    • Cô ấy là một bà mẹ bỉm sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.