定食

定食
dìngshí
định thực

suất ăn cố định; set meal (đặc biệt trong nhà hàng Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    suất ăn cố định; set meal (đặc biệt trong nhà hàng Nhật)

    • Tôi đã gọi một suất ăn cố định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.