定舱

定舱
dìngcāng
định thương

đặt chỗ hàng hóa; đặt khoang (vận chuyển hàng hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đặt chỗ hàng hóa; đặt khoang (vận chuyển hàng hóa)

    • Chúng tôi đã đặt chỗ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.