定结

定结
Dìngjié
định kết

huyện Định Kết, thuộc thành phố Nhật Khách Tắc, Tây Tạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện Định Kết, thuộc thành phố Nhật Khách Tắc, Tây Tạng(kế thừa)

    • Huyện Định Kết ở Tây Tạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.