定界

定界
dìngjiè
định giới

phân định ranh giới; định ranh giới

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phân định ranh giới; định ranh giới

    • Chúng ta cần phân định ranh giới.

  2. danh từ

    ranh giới; phân chia lĩnh vực

    • Con sông này là ranh giới giữa hai nước.

  3. động từ

    phân định ranh giới; xác định giới hạn

    • Xin hãy định giới khu vực này.

  4. danh từ

    giới hạn (toán học); định giới

    • Giới hạn của hàm số này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.