定理

定理
dìng
định lý

định lý; định lý toán học

1 nghĩa#42977
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    định lý; định lý toán học

    • Định lý này rất khó hiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.