定殖

定殖
dìngzhí
định thực

định cư (vi sinh vật); xâm chiếm (vi khuẩn); sự định cư (vi sinh học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    định cư (vi sinh vật); xâm chiếm (vi khuẩn); sự định cư (vi sinh học)

    • Vi khuẩn định cư trong đường ruột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.